Xếp hạng theo môn
Xếp hạng theo môn
| STT | Đơn vị | Thống kê hạng | Tổng điểm | Thứ hạng | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | ||||
|
1 |
Trường Đại học Sư phạm Thể dục thể thao Hà Nội |
1 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
38 |
|
|
2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
22 |
|
|
3 |
Trường Đại học Hoa Sen |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
20 |
|
|
4 |
Trường Đại học Ngoại thương |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
18 |
|
|
5 |
Trường Đại học Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
18 |
|
|
6 |
Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
16 |
|
|
7 |
Đại học Quốc gia Hà Nội |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
16 |
|
|
8 |
Trường Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
16 |
|
|
9 |
Trường ĐH Giao thông Vận tải |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 |
|
|
10 |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 |
|
|
11 |
Trường ĐH Quốc tế RMIT Việt Nam |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 |
|
|
12 |
Trường Đại Học TDTT Đà Nẵng |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
8 |
|