Báo cáo xếp hạng toàn đoàn
XẾP HẠNG TOÀN ĐOÀN
| STT | ĐƠN VỊ | MÔN BÓNG RỔ | MÔN BÓNG CHUYỀN | TỔNG ĐIỂM | THỨ HẠNG |
| 1 | Trường Đại học Sư phạm Thể dục thể thao Hà Nội | 38 | 18 | 56 | 1 |
| 2 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 16 | 18 | 34 | 2 |
| 3 | Trường Đại Học TDTT Đà Nẵng | 8 | 22 | 30 | 3 |
| 4 | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 22 | 22 | 4 |
| 5 | Đại học Kinh tế Quốc dân | 22 | 0 | 22 | 5 |
| 6 | Trường Đại học Hoa Sen | 20 | 0 | 20 | 6 |
| 7 | Trường Đại học Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh | 18 | 0 | 18 | 7 |
| 8 | Trường Đại học Ngoại thương | 18 | 0 | 18 | 8 |
| 9 | Đại học Bách khoa Hà Nội | 0 | 16 | 16 | 9 |
| 10 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 0 | 16 | 16 | 10 |
| 11 | Trường Đại học Thăng Long | 0 | 16 | 16 | 11 |
| 12 | Đại học Đà Nẵng | 0 | 16 | 16 | 12 |
| 13 | Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh | 16 | 0 | 16 | 13 |
| 14 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 16 | 0 | 16 | 14 |
| 15 | Trường ĐH Quốc tế RMIT Việt Nam | 12 | 0 | 12 | 15 |
| 16 | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 0 | 12 | 12 | 16 |
| 17 | Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | 0 | 12 | 12 | 17 |
| 18 | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 12 | 0 | 12 | 18 |
| 19 | Trường ĐH Giao thông Vận tải | 12 | 0 | 12 | 19 |
| 20 | Trường ĐH Công nghệ Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | 0 | 12 | 12 | 20 |
| 21 | Trường ĐH Sư phạm Thể dục thể thao TP. Hồ Chí Minh | 0 | 12 | 12 | 21 |
| 22 | Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh | 0 | 8 | 8 | 22 |
| 23 | Trường Đại Học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh | 0 | 8 | 8 | 23 |
| 24 | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 0 | 8 | 8 | 24 |
| 25 | Trường ĐH Hàng Hải Việt Nam | 0 | 8 | 8 | 25 |